fillet of sole
Định nghĩa
Danh từ: - Phi lê cá bơn: "fillet of sole" là miếng thịt nạc, không xương được cắt từ thân của bất kỳ loài cá bơn nào (flatfish). Đây là một loại thực phẩm cao cấp, thường được chế biến thành các món ăn nhẹ nhàng, tinh tế trong ẩm thực phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- (Món đặc sản của nhà hàng là phi lê cá bơn áp chảo với sốt bơ chanh.)
- (Cô ấy gọi một phần phi lê cá bơn cho bữa tối, vì nó nhẹ và dễ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fillet of sole" thường được dùng trong thực đơn nhà hàng để chỉ một món ăn cụ thể, nhấn mạnh sự tinh tế và chất lượng của nguyên liệu.
- The chef prepared a classic fillet of sole meunière, dusted with flour and sautéed in butter. (Đầu bếp đã chế biến một món phi lê cá bơn meunière cổ điển, được rắc bột mì và áp chảo trong bơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sole (n): cá bơn (loài cá dẹt).
- Sole is a popular fish in European cuisine. (Cá bơn là một loại cá phổ biến trong ẩm thực châu Âu.)
- Fillet (n): phi lê (miếng thịt hoặc cá đã lọc xương).
- The fish fillet was perfectly cooked. (Phi lê cá đã được nấu chín hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Filet of sole (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Pháp hoặc ẩm thực cao cấp).
- Sole fillet (cấu trúc đảo ngược, cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fillet of sole", nhưng có thể dùng:
- To fillet (a fish): lọc xương cá thành phi lê.
- The chef will fillet the sole before cooking. (Đầu bếp sẽ lọc xương con cá bơn trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fillet of sole", nhưng trong ẩm thực, cụm từ này thường gợi lên sự sang trọng và tinh tế.